tán tỉnh

Học thuật
Thân thiện
tán tỉnh

Một chàng trai tán tỉnh một cô gái bằng cách tặng hoa trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Dùng lời nói ngọt ngào, dễ nghe để làm cho người khác (thường người khác giới mình tình cảm) xiêu lòng, chú ý đến mình: Hành động cố ý nói năng, cư xử một cách quyến rũ, tán dương nhằm thu hút chinh phục đối phương.
    • Ve vãn, tìm cách lấy lòng ai đó mục đích riêng (thường tình cảm): Hành động này thường mang tính chất tán dương, khen ngợi quá mức để đạt được sự ưu ái hoặc tình cảm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang cố tán tỉnh bạn cùng lớp. (Anh ấy đang cố gắng dùng lời ngon ngọt để thu hút bạn cùng lớp.)
    • Đừng tin những lời tán tỉnh của hắn, hắn chỉ thích đùa giỡn thôi. (Đừng tin vào những lời ve vãn ngọt ngào của anh ta, anh ta chỉ thích trêu chọc thôi.)
    • ấy bị tán tỉnh bởi những lời khen cánh của đồng nghiệp mới. ( ấy bị làm cho xiêu lòng bởi những lời khen ngợi quá đáng của người đồng nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tán tỉnh hão": tán tỉnh nhưng không thật lòng, chỉ để đùa cợt hoặc không nghiêm túc.

    • Anh ta chỉ quen thói tán tỉnh hão, chẳng bao giờ nghiêm túc yêu đương. (Anh ta chỉ quen thói ve vãn cho vui, chẳng bao giờ nghiêm túc trong chuyện tình cảm.)
  • "bị tán tỉnh": ở trạng thái bị người khác ve vãn, tìm cách lấy lòng.

    • ấy rất xinh nên thường xuyên bị tán tỉnh. ( ấy rất xinh nên thường xuyên bị người khác ve vãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tán (động từ, khẩu ngữ): hình thức rút gọn, thân mật hơn của "tán tỉnh".

    • đang tán gái hàng xóm. ( đang ve vãn gái hàng xóm.)
  • Tán dóc (động từ, khẩu ngữ): nói chuyện phiếm, tán gẫu; đôi khi cũng có thể mang nghĩa tán tỉnh nhưng thiếu nghiêm túc.

    • Hai đứa ngồi quán nước tán dóc cả buổi. (Hai đứa ngồi quán nước nói chuyện phiếm cả buổi.)
  • Ve vãn (động từ): từ gần nghĩa, chỉ hành động tìm cách làm quen, tỏ tình một cách nhẹ nhàng, tình tứ.

    • Chàng trai ve vãn gái bằng những bản nhạc tình. (Chàng trai tán tỉnh gái bằng những bản nhạc tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tán dương: khen ngợi, ca tụng (có thể dùng trong ngữ cảnh tán tỉnh).
  • Quyến rũ: làm cho say mê, thu hút mạnh mẽ (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng lời nói).
  • Tỏ tình: bày tỏ tình cảm yêu đương (thường trang trọng trực tiếp hơn "tán tỉnh").
Từ trái nghĩa
  • Chê bai: nói xấu, chỉ trích.
  • Xa lánh: tránh mặt, không muốn lại gần.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tán tỉnh thả thính": một cụm từ phổ biến trong giới trẻ, ý chỉ việc chủ động ve vãn, tán tỉnh ai đó (thả thính: von như việc thả mồi câu).

    • Dân văn phòng hay dùng mạng xã hội để tán tỉnh thả thính. (Dân văn phòng hay dùng mạng xã hội để ve vãn, tán tỉnh.)
  • "Ăn phải thính": bị dụ dỗ, bị lời nói ngon ngọt của người khác làm cho xiêu lòng (thường dùng cho người bị tán tỉnh).

    • ấy đơn giản quá, dễ ăn phải thính của mấy anh chàng hay tán. ( ấy đơn giản quá, dễ bị những lời ngon ngọt của mấy anh chàng hay tán tỉnh làm cho xiêu lòng.)
tán tỉnh

Một chàng trai tán tỉnh một cô gái bằng cách tặng hoa trong công viên.

  1. đgt., khng. Làm cho người khác xiêu lòng, nghe theo mình bằng những lời nói ngon ngọt, nhằm mục đích riêng: bám theo các gái để tán tỉnh ve vãn tán tỉnh mãi vẫn không ăn nhằm .

Từ gần giống

Từ chứa "tán tỉnh"